Biểu phí chuyển tiền

Phí dịch vụ chuyển tiền của DCOM đã bao gồm phí nhận tiền. Về nguyên tắc, người nhận sẽ không phải trả thêm một khoản phí nào khác. Tuy nhiên các ngân hàng có thể sẽ thu phí khi rút tiền từ tài khoản của Người nhận. Đây là phí của Ngân hàng và không liên quan đến dịch vụ của DCOM.

* Phí chuyển tiền sẽ không được hoàn lại nếu quý khách huỷ giao dịch.

CHUYỂN ĐẾN VIỆT NAM VÀ INDONESIA

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND, Giao tại nhà)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 30,000 ¥400 1. Đối với giao dịch nhận bằng CMND tại Agribank, người nhận phải trả phụ phí rút tiền mặt là 0.03% số tiền nhận được (khoảng 22,000 đến 66,000 VND).
2. DCOM sẽ thu phụ phí ¥2,500 đối với giao dịch nhận bằng tiền Yên tại Việt Nam.
30,001 - 250,000 ¥1,000
250,001 - 1,000,000 ¥1,750

CHUYỂN ĐẾN PHILIPPINES

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ
Nhận bằng CMND Nhận chuyển khoản
1,000 - 10,000 ¥400 ¥400
10,001 - 30,000 ¥700 ¥580
30,001 - 100,000 ¥1,000 ¥1,000
100,001 - 200,000 ¥1,300 ¥1,300
200,001 - 300,000 ¥1,500 ¥1,500
300,001 - 1,000,000 Không áp dụng

CHUYỂN ĐẾN SRI-LANKA, PAKISTAN, ẤN ĐỘ

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 50,000 ¥800 1. Note 1
2. Note 2
50,001 - 250,000 ¥1,200
250,001 - 1,000,000 ¥1,500

CHUYỂN ĐẾN BANGLADESH

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 50,000 ¥800 1. Note 1
2. Note 2
50,001 - 500,000 ¥1,000
500,001 - 1,000,000 ¥1,400

CHUYỂN ĐẾN THAILAND, MYANMAR

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 30,000 ¥750 1. Note 1
2. Note 2
30,001 - 300,000 ¥1,200
300,001 - 1,000,000 ¥1,400

CHUYỂN ĐẾN CAMBODIA, MALAYSIA, SINGAPORE

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 30,000 ¥800 1. Note 1
2. Note 2
30,001 - 300,000 ¥1,400
300,001 - 1,000,000 ¥1,980

CHUYỂN ĐẾN NEPAL

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 30,000 ¥500 1. Note 1
2. Note 2
30,001 - 150,000 ¥1,000
150,001 - 1,000,000 ¥1,500

CHUYỂN ĐẾN HÀN QUỐC

(Áp dụng cho Chuyển khoản, Nhận bằng CMND)
Số tiền chuyển Phí dịch vụ Lưu ý
1,000 - 100,000 ¥1000 1. Note 1
2. Note 2

PHÍ NẠP TIỀN BẰNG THẺ DCOM

(Nạp tiền mặt từ máy ATM Bưu điện)
Số tiền chuyển Thẻ xanh lá cây Yucho Furikae Thẻ Bạc DCOM Premier Club
1,000 - 49,999 ¥123 ¥500
50,000 - 100,000 ¥339
100,001 - 1,000,000 Không áp dụng