Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2019-08-24 23:15
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.013754 JPY 72.70612
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.786565 JPY 1.271351
Euro (EUR) EUR 0.008390 JPY 119.1895
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 133.4000 JPY 0.007496
India Rupee (INR) INR 0.666530 JPY 1.500308
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.665859 JPY 0.600291
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.038969 JPY 25.66142
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.065311 JPY 0.938693
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.014551 JPY 68.72379
Philippines Peso (PHP) PHP 0.488800 JPY 2.045827
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.471548 JPY 0.679556
Thailand Baht (THB) THB 0.285456 JPY 3.503167
United States Dollar (USD) USD 0.009292 JPY 107.6194
Viet Nam Dong (VND) VND 216.0000 JPY 0.004630
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.