Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-04-20 11:12
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008713 |
JPY 114.7710 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.767252 |
JPY 1.303353 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.030676 |
JPY 32.59877 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005300 |
JPY 188.6792 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 107.8000 |
JPY 0.009276 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.580021 |
JPY 1.724076 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 24.86609 |
JPY 0.040215 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.223234 |
JPY 0.108422 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.973961 |
JPY 0.506596 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.70970 |
JPY 0.040470 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.024680 |
JPY 40.51863 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.927709 |
JPY 1.077924 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010601 |
JPY 94.33072 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.378000 |
JPY 2.645503 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.742378 |
JPY 0.573928 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007948 |
JPY 125.8178 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.200055 |
JPY 4.998625 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006232 |
JPY 160.4621 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.