Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2019-06-24 23:26
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.013265 JPY 75.38635
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.779947 JPY 1.282138
Euro (EUR) EUR 0.008104 JPY 123.3958
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 131.0000 JPY 0.007634
India Rupee (INR) INR 0.641754 JPY 1.558229
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.630007 JPY 0.613494
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.038313 JPY 26.10080
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.025807 JPY 0.974842
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.013987 JPY 71.49496
Philippines Peso (PHP) PHP 0.476500 JPY 2.098636
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.444825 JPY 0.692125
Thailand Baht (THB) THB 0.284248 JPY 3.518055
United States Dollar (USD) USD 0.009020 JPY 110.8647
Viet Nam Dong (VND) VND 215.0000 JPY 0.004651
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.