Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-07-15 12:19
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008738 |
JPY 114.4426 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.753892 |
JPY 1.326450 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.030530 |
JPY 32.75466 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005339 |
JPY 187.3009 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 111.0000 |
JPY 0.009009 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.588097 |
JPY 1.700400 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 24.51068 |
JPY 0.040799 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.106349 |
JPY 0.109813 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 2.057757 |
JPY 0.485966 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.24099 |
JPY 0.041252 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.024885 |
JPY 40.18485 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.941629 |
JPY 1.061989 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010504 |
JPY 95.20182 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.380000 |
JPY 2.631579 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.701957 |
JPY 0.587559 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007899 |
JPY 126.5983 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.204409 |
JPY 4.892152 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006105 |
JPY 163.8001 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.