Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-10-03 10:41
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.009014 |
JPY 110.9385 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.772605 |
JPY 1.294322 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.032313 |
JPY 30.94729 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005574 |
JPY 179.4043 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 113.0000 |
JPY 0.008850 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.604551 |
JPY 1.654120 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.36536 |
JPY 0.039424 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 8.434725 |
JPY 0.118558 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 2.080211 |
JPY 0.480720 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 25.01918 |
JPY 0.039969 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025656 |
JPY 38.97723 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.969171 |
JPY 1.031810 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.011170 |
JPY 89.52551 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.396000 |
JPY 2.525253 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.741461 |
JPY 0.574230 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.008043 |
JPY 124.3317 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.210476 |
JPY 4.751136 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006271 |
JPY 159.4642 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.