Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-09-13 12:11
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008992 JPY 111.2099
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.795268 JPY 1.257438
Brazil Real (BRL) BRL 0.032394 JPY 30.86991
Euro (EUR) EUR 0.005559 JPY 179.8884
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 113.7000 JPY 0.008795
India Rupee (INR) INR 0.617061 JPY 1.620585
Cambodia Riel (KHR) KHR 26.07755 JPY 0.038347
Korea (South) Won (KRW) KRW 8.653494 JPY 0.115560
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.125029 JPY 0.470582
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.72165 JPY 0.038878
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.026292 JPY 38.03438
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.989458 JPY 1.010654
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.011092 JPY 90.15506
Philippines Peso (PHP) PHP 0.406000 JPY 2.463054
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.791974 JPY 0.558044
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008194 JPY 122.0405
Thailand Baht (THB) THB 0.213085 JPY 4.692963
United States Dollar (USD) USD 0.006448 JPY 155.0868
Viet Nam Dong (VND)
VND 168.0000
JPY 0.005967
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.