Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2020-12-03 17:14
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.012779 JPY 78.25338
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.816018 JPY 1.225463
Euro (EUR) EUR 0.007822 JPY 127.8445
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 135.0000 JPY 0.007407
India Rupee (INR) INR 0.698267 JPY 1.432117
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.758674 JPY 0.568610
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.038569 JPY 25.92755
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.115442 JPY 0.896506
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.013414 JPY 74.54897
Philippines Peso (PHP) PHP 0.459000 JPY 2.178649
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.517628 JPY 0.658923
Thailand Baht (THB) THB 0.285958 JPY 3.497017
United States Dollar (USD) USD 0.009478 JPY 105.5074
Viet Nam Dong (VND) VND 220.0000 JPY 0.004545
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.