Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-10-23 11:11
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008992 JPY 111.2099
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.787500 JPY 1.269841
Brazil Real (BRL) BRL 0.031253 JPY 31.99692
Euro (EUR) EUR 0.005626 JPY 177.7461
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 114.5000 JPY 0.008734
India Rupee (INR) INR 0.598978 JPY 1.669510
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.59090 JPY 0.039076
Korea (South) Won (KRW) KRW 8.336657 JPY 0.119952
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.100821 JPY 0.476004
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.16048 JPY 0.039745
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025804 JPY 38.75368
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.959263 JPY 1.042467
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.011086 JPY 90.20386
Philippines Peso (PHP) PHP 0.403000 JPY 2.481390
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.750030 JPY 0.571419
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008074 JPY 123.8543
Thailand Baht (THB) THB 0.212297 JPY 4.710382
United States Dollar (USD) USD 0.006306 JPY 158.5791
Viet Nam Dong (VND)
VND 164.5000
JPY 0.006079
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.