Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-05-14 12:30
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008646 JPY 115.6604
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.771612 JPY 1.295988
Brazil Real (BRL) BRL 0.030960 JPY 32.29974
Euro (EUR) EUR 0.005352 JPY 186.8460
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 110.6000 JPY 0.009042
India Rupee (INR) INR 0.600807 JPY 1.664428
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.08290 JPY 0.039868
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.352947 JPY 0.106918
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.036766 JPY 0.490974
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.78721 JPY 0.040343
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024663 JPY 40.54656
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.960976 JPY 1.040609
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010573 JPY 94.58053
Philippines Peso (PHP) PHP 0.390000 JPY 2.564103
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.750707 JPY 0.571198
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.007995 JPY 125.0781
Thailand Baht (THB) THB 0.202702 JPY 4.933350
United States Dollar (USD) USD 0.006268 JPY 159.5405
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.