Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-04-05 12:02
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008994 |
JPY 111.1852 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.764120 |
JPY 1.308695 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.031523 |
JPY 31.72286 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005385 |
JPY 185.7010 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 106.5000 |
JPY 0.009390 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.575875 |
JPY 1.736488 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 24.74440 |
JPY 0.040413 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.366861 |
JPY 0.106759 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.959321 |
JPY 0.510381 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.58878 |
JPY 0.040669 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025044 |
JPY 39.92972 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.926032 |
JPY 1.079876 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010895 |
JPY 91.78522 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.380000 |
JPY 2.631579 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.735096 |
JPY 0.576337 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007994 |
JPY 125.0938 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.202188 |
JPY 4.945892 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006201 |
JPY 161.2643 |
| Viet Nam Dong (VND) |
| VND 165.0000 |
| VND 165.0000(T+1) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.