Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-06-15 12:21
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008734 |
JPY 114.4950 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.761937 |
JPY 1.312444 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.030860 |
JPY 32.40440 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005331 |
JPY 187.5820 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 110.2000 |
JPY 0.009074 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.589190 |
JPY 1.697245 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 24.83513 |
JPY 0.040266 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.356813 |
JPY 0.106874 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 2.077746 |
JPY 0.481291 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.54959 |
JPY 0.040734 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025078 |
JPY 39.87558 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.944740 |
JPY 1.058492 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010569 |
JPY 94.61633 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.378500 |
JPY 2.642008 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.725175 |
JPY 0.579651 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007946 |
JPY 125.8494 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.201363 |
JPY 4.966156 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006184 |
JPY 161.7076 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.