Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-08-04 10:32
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008974 JPY 111.4330
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.780539 JPY 1.281166
Brazil Real (BRL) BRL 0.031451 JPY 31.79549
Euro (EUR) EUR 0.005461 JPY 183.1166
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 114.0000 JPY 0.008772
India Rupee (INR) INR 0.600327 JPY 1.665759
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.40379 JPY 0.039364
Korea (South) Won (KRW) KRW 8.983007 JPY 0.111321
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.118244 JPY 0.472089
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.95578 JPY 0.040071
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025796 JPY 38.76570
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.961507 JPY 1.040034
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010710 JPY 93.37068
Philippines Peso (PHP) PHP 0.387000 JPY 2.583979
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.750249 JPY 0.571347
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008084 JPY 123.7011
Thailand Baht (THB) THB 0.209805 JPY 4.766331
United States Dollar (USD) USD 0.006287 JPY 159.0583
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
JPY 0.006006
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.