Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2024-05-27 16:43
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009515 JPY 105.0972
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.740632 JPY 1.350198
Euro (EUR) EUR 0.005818 JPY 171.8803
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 102.0500 JPY 0.009799
India Rupee (INR) INR 0.525855 JPY 1.901665
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.898781 JPY 0.526654
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.029809 JPY 33.54691
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.841495 JPY 1.188361
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010303 JPY 97.05910
Philippines Peso (PHP) PHP 0.370000 JPY 2.702703
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.761932 JPY 0.567559
Thailand Baht (THB) THB 0.231503 JPY 4.319598
United States Dollar (USD) USD 0.006312 JPY 158.4283
Viet Nam Dong (VND) VND 161.5000 JPY 0.006192
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.