Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-06-25 10:24
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008871 JPY 112.7268
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.754663 JPY 1.325095
Brazil Real (BRL) BRL 0.031294 JPY 31.95500
Euro (EUR) EUR 0.005388 JPY 185.5976
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 110.6000 JPY 0.009042
India Rupee (INR) INR 0.580799 JPY 1.721766
Cambodia Riel (KHR) KHR 24.59188 JPY 0.040664
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.476516 JPY 0.105524
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.057910 JPY 0.485930
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.31522 JPY 0.041127
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025391 JPY 39.38403
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.930434 JPY 1.074767
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010835 JPY 92.29349
Philippines Peso (PHP) PHP 0.380000 JPY 2.631579
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.708090 JPY 0.585449
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.007972 JPY 125.4390
Thailand Baht (THB) THB 0.204789 JPY 4.883075
United States Dollar (USD) USD 0.006124 JPY 163.2919
Viet Nam Dong (VND)
VND 163.0000
JPY 0.006146
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.