Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2021-01-22 00:50
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.012291 JPY 81.36034
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.822770 JPY 1.215406
Euro (EUR) EUR 0.007881 JPY 126.8874
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 135.0000 JPY 0.007407
India Rupee (INR) INR 0.696782 JPY 1.435169
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.834062 JPY 0.545238
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.038574 JPY 25.92419
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.116928 JPY 0.895313
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.013274 JPY 75.33524
Philippines Peso (PHP) PHP 0.462000 JPY 2.164502
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.531104 JPY 0.653123
Thailand Baht (THB) THB 0.285864 JPY 3.498167
United States Dollar (USD) USD 0.009560 JPY 104.6025
Viet Nam Dong (VND) VND 221.5000 JPY 0.004515
->Đầu trang

Đối với các giao dịch chuyển thường và nhận bằng CMND, DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó… Giao dịch chuyển nhanh áp dụng ngay lập tức khi có thông báo mới.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.