Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-10-10 11:53
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008954 JPY 111.6819
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.772114 JPY 1.295146
Brazil Real (BRL) BRL 0.030936 JPY 32.32480
Euro (EUR) EUR 0.005583 JPY 179.1151
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 112.8000 JPY 0.008865
India Rupee (INR) INR 0.605638 JPY 1.651151
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.29770 JPY 0.039529
Korea (South) Won (KRW) KRW 8.387207 JPY 0.119229
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.075918 JPY 0.481715
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.95245 JPY 0.040076
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025600 JPY 39.06250
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.970101 JPY 1.030821
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.011140 JPY 89.76660
Philippines Peso (PHP) PHP 0.396000 JPY 2.525253
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.736502 JPY 0.575870
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008027 JPY 124.5795
Thailand Baht (THB) THB 0.209726 JPY 4.768126
United States Dollar (USD) USD 0.006254 JPY 159.8976
Viet Nam Dong (VND)
VND 163.5000
JPY 0.006135
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.