Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-04-25 12:07
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008692 |
JPY 115.0483 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.764951 |
JPY 1.307273 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.030775 |
JPY 32.49390 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005301 |
JPY 188.6436 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 108.0000 |
JPY 0.009259 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.586639 |
JPY 1.704626 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 24.83517 |
JPY 0.040265 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.218751 |
JPY 0.108475 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.979579 |
JPY 0.505158 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.57322 |
JPY 0.040695 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.024680 |
JPY 40.51863 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.939021 |
JPY 1.064939 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010567 |
JPY 94.63423 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.380000 |
JPY 2.631579 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.736840 |
JPY 0.575758 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007960 |
JPY 125.6281 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.201326 |
JPY 4.967068 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006213 |
JPY 160.9528 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.