Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-08-24 10:25
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008692 |
JPY 115.0483 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.761502 |
JPY 1.313194 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.031911 |
JPY 31.33715 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005335 |
JPY 187.4414 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 111.0000 |
JPY 0.009009 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.597317 |
JPY 1.674153 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.08108 |
JPY 0.039871 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 8.628608 |
JPY 0.115894 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 2.059651 |
JPY 0.485519 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.73708 |
JPY 0.040425 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025187 |
JPY 39.70302 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.956771 |
JPY 1.045182 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010433 |
JPY 95.84970 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.388000 |
JPY 2.577320 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.733784 |
JPY 0.576773 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007926 |
JPY 126.1670 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.203776 |
JPY 4.907349 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006231 |
JPY 160.4878 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.