Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-03-11 11:58
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008728 |
JPY 114.5737 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.768589 |
JPY 1.301085 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.031849 |
JPY 31.39816 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005381 |
JPY 185.8390 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 106.0000 |
JPY 0.009434 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.575186 |
JPY 1.738568 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.04193 |
JPY 0.039933 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.204677 |
JPY 0.108640 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.950043 |
JPY 0.512809 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.70913 |
JPY 0.040471 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.024585 |
JPY 40.67520 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.921051 |
JPY 1.085716 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010539 |
JPY 94.88566 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.373000 |
JPY 2.680965 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.751805 |
JPY 0.570840 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007978 |
JPY 125.3446 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.197736 |
JPY 5.057248 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006256 |
JPY 159.8465 |
| Viet Nam Dong (VND) |
| VND 164.6000 |
| VND 165.0000(T+1) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.