Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-07-11 12:12
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008806 JPY 113.5589
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.755957 JPY 1.322827
Brazil Real (BRL) BRL 0.030877 JPY 32.38656
Euro (EUR) EUR 0.005363 JPY 186.4628
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 111.5000 JPY 0.008969
India Rupee (INR) INR 0.584668 JPY 1.710372
Cambodia Riel (KHR) KHR 24.62700 JPY 0.040606
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.213793 JPY 0.108533
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.060321 JPY 0.485361
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.30740 JPY 0.041140
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024947 JPY 40.08498
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.936219 JPY 1.068126
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010623 JPY 94.13536
Philippines Peso (PHP) PHP 0.380000 JPY 2.631579
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.706742 JPY 0.585912
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.007925 JPY 126.1829
Thailand Baht (THB) THB 0.204047 JPY 4.900832
United States Dollar (USD) USD 0.006122 JPY 163.3453
Viet Nam Dong (VND)
VND 163.0000
JPY 0.006154
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.