Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2024-07-24 00:45
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009514 JPY 105.1082
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.746916 JPY 1.338839
Euro (EUR) EUR 0.005801 JPY 172.3840
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 102.8000 JPY 0.009728
India Rupee (INR) INR 0.529562 JPY 1.888353
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.924354 JPY 0.519655
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.029623 JPY 33.75755
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.847667 JPY 1.179709
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010581 JPY 94.50902
Philippines Peso (PHP) PHP 0.372000 JPY 2.688172
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.763939 JPY 0.566913
Thailand Baht (THB) THB 0.228577 JPY 4.374893
United States Dollar (USD) USD 0.006317 JPY 158.3029
Viet Nam Dong (VND) VND 160.5000 JPY 0.006231
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.