Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2019-10-24 09:29
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.013350 JPY 74.90636
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.776567 JPY 1.287719
Euro (EUR) EUR 0.008216 JPY 121.7137
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 129.5000 JPY 0.007722
India Rupee (INR) INR 0.648667 JPY 1.541623
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.660404 JPY 0.602263
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.038324 JPY 26.09331
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.036584 JPY 0.964707
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.014287 JPY 69.99370
Philippines Peso (PHP) PHP 0.471000 JPY 2.123142
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.424775 JPY 0.701865
Thailand Baht (THB) THB 0.276520 JPY 3.616375
United States Dollar (USD) USD 0.009138 JPY 109.4331
Viet Nam Dong (VND) VND 212.0000 JPY 0.004717
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.