Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2020-10-27 10:28
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.013238 JPY 75.54011
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.815562 JPY 1.226148
Euro (EUR) EUR 0.007970 JPY 125.4705
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 139.5000 JPY 0.007168
India Rupee (INR) INR 0.697779 JPY 1.433119
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.741326 JPY 0.574275
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.039256 JPY 25.47381
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.110510 JPY 0.900487
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.014124 JPY 70.80147
Philippines Peso (PHP) PHP 0.462000 JPY 2.164502
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.523608 JPY 0.656337
Thailand Baht (THB) THB 0.295872 JPY 3.379840
United States Dollar (USD) USD 0.009456 JPY 105.7529
Viet Nam Dong (VND) VND 220.5000 JPY 0.004535
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.