Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-02-23 11:55
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.009075 |
JPY 110.1928 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.787120 |
JPY 1.270454 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.032975 |
JPY 30.32600 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005427 |
JPY 184.2638 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 108.0000 |
JPY 0.009259 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.584543 |
JPY 1.710738 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.70700 |
JPY 0.038900 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.295557 |
JPY 0.107578 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.990344 |
JPY 0.502426 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 25.34629 |
JPY 0.039454 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025091 |
JPY 39.85492 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.935590 |
JPY 1.068844 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010728 |
JPY 93.21401 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.376000 |
JPY 2.659574 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.798266 |
JPY 0.556091 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.008164 |
JPY 122.4889 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.200194 |
JPY 4.995155 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006418 |
JPY 155.8117 |
| Viet Nam Dong (VND) |
| VND 168.0000 |
| VND 168.0000(T+1) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.