Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2019-11-20 06:51
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.013425 JPY 74.48789
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.777455 JPY 1.286248
Euro (EUR) EUR 0.008237 JPY 121.4034
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 129.5000 JPY 0.007722
India Rupee (INR) INR 0.654617 JPY 1.527611
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.636315 JPY 0.611129
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.037935 JPY 26.36088
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.045449 JPY 0.956527
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.014272 JPY 70.06726
Philippines Peso (PHP) PHP 0.464000 JPY 2.155172
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.416798 JPY 0.705817
Thailand Baht (THB) THB 0.275311 JPY 3.632256
United States Dollar (USD) USD 0.009118 JPY 109.6731
Viet Nam Dong (VND) VND 212.0000 JPY 0.004717
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.