Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2020-04-03 02:08
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.015135 JPY 66.07201
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.785039 JPY 1.273822
Euro (EUR) EUR 0.008446 JPY 118.3992
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 150.0000 JPY 0.006667
India Rupee (INR) INR 0.692056 JPY 1.444970
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.740316 JPY 0.574608
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.040200 JPY 24.87562
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.113488 JPY 0.898079
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.015505 JPY 64.49532
Philippines Peso (PHP) PHP 0.471000 JPY 2.123142
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.517341 JPY 0.659048
Thailand Baht (THB) THB 0.303006 JPY 3.300265
United States Dollar (USD) USD 0.009225 JPY 108.4010
Viet Nam Dong (VND) VND 217.5000 JPY 0.004598
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.