Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-03-15 17:25
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008878 JPY 112.6379
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.763013 JPY 1.310594
Brazil Real (BRL) BRL 0.032045 JPY 31.20611
Euro (EUR) EUR 0.005429 JPY 184.1959
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.0000 JPY 0.009434
India Rupee (INR) INR 0.573830 JPY 1.742676
Cambodia Riel (KHR) KHR 24.79091 JPY 0.040337
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.269167 JPY 0.107885
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.931638 JPY 0.517695
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.47986 JPY 0.040850
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024436 JPY 40.92322
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.917419 JPY 1.090014
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010733 JPY 93.17059
Philippines Peso (PHP) PHP 0.375000 JPY 2.666667
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.735675 JPY 0.576145
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.007959 JPY 125.6439
Thailand Baht (THB) THB 0.200131 JPY 4.996727
United States Dollar (USD) USD 0.006197 JPY 161.3684
Viet Nam Dong (VND)
VND 164.0000
VND 164.0000(T+1)
JPY 0.006098
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.