Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-13 11:20
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009309 JPY 107.4229
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.766295 JPY 1.304980
Brazil Real (BRL) BRL 0.033076 JPY 30.23340
Euro (EUR) EUR 0.005361 JPY 186.5323
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.0000 JPY 0.009434
India Rupee (INR) INR 0.564480 JPY 1.771542
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.03712 JPY 0.039941
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.182739 JPY 0.108900
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.936597 JPY 0.516370
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.68581 JPY 0.040509
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025439 JPY 39.30972
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.904185 JPY 1.105968
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010817 JPY 92.44707
Philippines Peso (PHP) PHP 0.375000 JPY 2.666667
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.754230 JPY 0.570051
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008059 JPY 124.0848
Thailand Baht (THB) THB 0.195416 JPY 5.117288
United States Dollar (USD) USD 0.006250 JPY 16000000
Viet Nam Dong (VND)
VND 165.0000
VND 165.6000(T+1)
JPY 0.006061
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.