Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2025-12-12 11:43
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.009537 |
JPY 104.8547 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.779364 |
JPY 1.283098 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.034295 |
JPY 29.15876 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005418 |
JPY 184.5699 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 107.0000 |
JPY 0.009346 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.575746 |
JPY 1.736877 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.39156 |
JPY 0.039383 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.359704 |
JPY 0.106841 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.970750 |
JPY 0.507421 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 25.34049 |
JPY 0.039463 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.026190 |
JPY 38.18251 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.921194 |
JPY 1.085548 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010936 |
JPY 91.44111 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.380000 |
JPY 2.631579 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.787111 |
JPY 0.559562 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.008250 |
JPY 121.2121 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.202086 |
JPY 4.948388 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006360 |
JPY 157.2327 |
| Viet Nam Dong (VND) |
| VND 169.5000 |
| VND 169.5000(T+1) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.