Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-02-03 11:57
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.009145 |
JPY 109.3493 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.780726 |
JPY 1.280859 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.033012 |
JPY 30.29201 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005394 |
JPY 185.3911 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 107.5000 |
JPY 0.009302 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.582669 |
JPY 1.716240 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.61318 |
JPY 0.039042 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.246471 |
JPY 0.108149 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 1.974176 |
JPY 0.506540 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 25.14040 |
JPY 0.039777 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025136 |
JPY 39.78357 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.934188 |
JPY 1.070448 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010591 |
JPY 94.41979 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.380000 |
JPY 2.631579 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.784936 |
JPY 0.560244 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.008106 |
JPY 123.3654 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.201059 |
JPY 4.973664 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006366 |
JPY 157.0845 |
| Viet Nam Dong (VND) |
| VND 166.0000 |
| VND 166.5000(T+1) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.