Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-06-05 11:47
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008690 JPY 115.0747
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.762354 JPY 1.311727
Brazil Real (BRL) BRL 0.030871 JPY 32.39286
Euro (EUR) EUR 0.005329 JPY 187.6524
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 112.3000 JPY 0.008905
India Rupee (INR) INR 0.593853 JPY 1.683918
Cambodia Riel (KHR) KHR 24.81534 JPY 0.040298
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.507528 JPY 0.105180
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.073516 JPY 0.482273
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.57303 JPY 0.040695
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024885 JPY 40.18485
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.950364 JPY 1.052228
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010558 JPY 94.71490
Philippines Peso (PHP) PHP 0.384500 JPY 2.600780
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.727444 JPY 0.578890
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.007963 JPY 125.5808
Thailand Baht (THB) THB 0.202238 JPY 4.944669
United States Dollar (USD) USD 0.006189 JPY 161.5769
Viet Nam Dong (VND)
VND 164.5000
JPY 0.006098
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.