Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2020-01-29 06:02
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.013445 JPY 74.37709
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.774752 JPY 1.290736
Euro (EUR) EUR 0.008240 JPY 121.3592
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 125.0000 JPY 0.008000
India Rupee (INR) INR 0.647267 JPY 1.544957
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.647704 JPY 0.606905
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.036934 JPY 27.07532
Nepal Rupee (NPR) NPR 1.034370 JPY 0.966772
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.013884 JPY 72.02535
Philippines Peso (PHP) PHP 0.464000 JPY 2.155172
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.401660 JPY 0.713440
Thailand Baht (THB) THB 0.276697 JPY 3.614062
United States Dollar (USD) USD 0.009068 JPY 110.2779
Viet Nam Dong (VND) VND 209.0000 JPY 0.004785
->Đầu trang

DCOM sẽ niêm yết tỷ giá giao dịch hàng ngày vào lúc 10:30 sáng và có giá trị đến 6:00 chiều. Tất cả các giao dịch thực hiện ngoài thời gian trên hoặc trong thời gian DCOM nghỉ lễ, sẽ được xử lý trong ngày làm việc tiếp theo và DCOM sẽ áp dụng tỷ giá mới của ngày đó.

※ Tỷ giá quy đổi ngoại tệ có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường ngoại hối.