Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-05-15 11:55
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008680 |
JPY 115.2073 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.769069 |
JPY 1.300273 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.030858 |
JPY 32.40650 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005360 |
JPY 186.5671 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 110.5000 |
JPY 0.009050 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.599203 |
JPY 1.668884 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.00022 |
JPY 0.040000 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 9.316494 |
JPY 0.107337 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 2.036323 |
JPY 0.491081 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 24.70551 |
JPY 0.040477 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.024613 |
JPY 40.62893 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.959376 |
JPY 1.042344 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.010609 |
JPY 94.25959 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.390000 |
JPY 2.564103 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.744623 |
JPY 0.573190 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.007973 |
JPY 125.4233 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.201971 |
JPY 4.951206 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006247 |
JPY 160.0768 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.