Công ty cổ phần D.COMMUNICATIONS, INC. (gọi tắt là “DCOM”) quy định rằng khi thực hiện giao dịch với DCOM, khách hàng phải đồng ý với Quy định về giao dịch chuyển tiền quốc tế do DCOM ban hành (sau đây gọi là “Quy định này”). Trong trường hợp khách hàng thực hiện giao dịch với DCOM, khách hàng (bao gồm cả khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp, sau đây gọi chung là “Khách hàng”) mặc nhiên được xem là đã đồng ý với Quy định này.
Điều 1: Định nghĩa các từ ngữ.
1.
Bản đăng ký: là đơn đăng ký dưới dạng điện tử hoặc văn bản do DCOM cấp để khách hàng thực hiện đăng ký thành viên.
2.
Khách hàng: là cá nhân hoặc doanh nghiệp tại Nhật Bản, với mục đích sử dụng dịch vụ chuyển tiền của DCOM, đăng ký thành viên và đồng ý với Quy định về giao dịch chuyển tiền quốc tế của DCOM với tư cách là người gửi hoặc người nhận tiền, và được DCOM chấp thuận đăng ký.
3.
Tài khoản DCOM: là tài khoản do DCOM quản lý theo quy định tại Điều 52 của Luật Thanh toán (Luật số 59 năm 2009) (sau đây gọi là “Luật Thanh toán”) và Điều 33 của Nghị định Nội các liên quan đến tổ chức chuyển tiền, hoặc các quy định pháp luật liên quan khác; được khách hàng sử dụng để thực hiện chuyển tiền thông qua website của DCOM như một phần của dịch vụ chuyển tiền.
4.
Đại lý: là doanh nghiệp thực hiện cung cấp dịch vụ của DCOM.
5.
Website của DCOM: https://www.sendmoney.co.jp hoặc https://sendmoney.co.jp
6.
Trang thành viên: là website của DCOM nơi mà khách hàng có thể truy cập bằng tên người dùng và mật khẩu để sử dụng dịch vụ chuyển tiền hoặc các dịch vụ khác của DCOM.
7.
Mã số thành viên: là mã số duy nhất do DCOM cấp, cần thiết để thực hiện giao dịch chuyển tiền quốc tế.
8.
Giấy tờ tuỳ thân: là giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp, dùng để xác minh danh tính của khách hàng.
9.
Yêu cầu rút tiền: nghĩa là yêu cầu do Người nhận lập ra nhằm mục đích nhận tiền.
10.
Người nhận: là khách hàng nhận số tiền chuyển liên quan đến giao dịch chuyển tiền quốc tế.
11.
Người gửi: là khách hàng thực hiện giao dịch chuyển tiền.
12.
Thành viên: là khách hàng đã đăng ký thành viên và được DCOM chấp thuận.
13.
Số tiền được chuyển: là số tiền mà người nhận có thể nhận được tại quốc gia nhận tiền.
14.
Số tiền chuyển: là số tiền nhận từ người gửi với mục đích chuyển tiền, bao gồm cả phí dịch vụ do DCOM quy định.
15.
Chỉ thị thanh toán chuyển tiền: là việc DCOM đưa ra chỉ thị đối với các ngân hàng liên quan để xử lý yêu cầu chuyển tiền.
16.
Yêu cầu chuyển tiền: là việc người gửi tiền yêu cầu DCOM thực hiện chuyển tiền quốc tế.
17.
Sao kê chi tiết chuyển tiền: là bảng sao kê được phát hành bởi DCOM, thể hiện số tiền chuyển nhận từ người gửi và số tiền chi trả cho người nhận.
18.
Nhận tiền mặt: là việc người nhận nhận tiền mặt tại ngân hàng nhận đã được đăng ký bởi người gửi sau khi hoàn tất xác minh danh tính.
19.
Dịch vụ giao tại nhà: là việc giao số tiền mặt được chuyển từ người gửi đến địa chỉ đã đăng ký của người nhận.
20.
Mã số tham chiếu (RefNo): là mã số tham chiếu hoặc mã PIN do DCOM cấp cho mỗi giao dịch chuyển tiền quốc tế.
21.
Ứng dụng DCOM: là ứng dụng do DCOM vận hành, được sử dụng để cung cấp dịch vụ cho người đã tải ứng dụng
22.
Rửa tiền, v.v.: bao gồm rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí, rủi ro vi phạm lệnh trừng phạt và việc sử dụng gian lận các giao dịch tài chính.
23.
Biện pháp phòng chống rửa tiền, v.v.: là các biện pháp nhằm phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí, vi phạm lệnh trừng phạt và gian lận trong giao dịch tài chính.
24.
Dịch vụ này: là dịch vụ chuyển tiền quốc tế do DCOM cung cấp.
Điều 2: Quy định chung
1. Đăng ký thành viên: Khách hàng có thể đăng ký thành viên bằng cách điền đầy đủ thông tin cần thiết và nộp đơn đăng ký thông qua website của DCOM, ứng dụng DCOM, hoặc trực tiếp tại các điểm giao dịch của DCOM.
2. Xác minh danh tính: để xác nhận khách hàng là chính chủ, khách hàng cần phải cung cấp các giấy tờ tùy thân xác minh danh tính. Đối với khách hàng đăng ký thông qua website của DCOM, để xác nhận địa chỉ hiện tại, DCOM sẽ gửi thư bảo đảm đến địa chỉ được ghi trên giấy tờ xác minh danh tính.Ngoài ra, trong trường hợp cung cấp giấy tờ xác minh danh tính qua ứng dụng, việc xác minh sẽ được thực hiện bằng cách đọc chip IC trên giấy tờ có ảnh (thẻ ngoại kiều, thẻ My Number hoặc giấy phép lái xe).
3. Thông tin liên lạc:
(1) Thông tin liên lạc do người gửi cung cấp trong đơn đăng ký được xem là địa chỉ và số điện thoại chính xác của người gửi.
(2) DCOM không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh do không thể liên lạc với người gửi và/hoặc Người nhận vì thông tin cung cấp không đầy đủ hoặc không chính xác.
4. Mã số thành viên: DCOM sẽ cấp một mã số (RMT) cho từng thành viên. RMT là mã số thành viên cần thiết để thực hiện các giao dịch chuyển tiền với DCOM. Khách hàng có trách nhiệm quản lý nghiêm ngặt mã số thành viên này để đảm bảo rằng nó không bị sử dụng bởi bất kỳ người nào khác ngoài người gửi đã được cấp mã số thành viên. Trong trường hợp xác nhận có hành vi sử dụng trái phép, DCOM có quyền dừng hoặc tạm ngừng toàn bộ các giao dịch liên quan đến mã số thành viên đó.
5. Mã số tham chiếu: Khách hàng có trách nhiệm quản lý nghiêm ngặt mã số tham chiếu (RefNo) liên quan đến giao dịch chuyển tiền do DCOM cấp, đảm bảo không bị tiết lộ cho bên thứ ba. Ngoài ra, khi khách hàng thông báo RefNo cho người nhận, khách hàng cũng phải đảm bảo rằng người nhận quản lý RefNo một cách nghiêm ngặt. DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh do RefNo của khách hàng bị bên thứ ba biết được.
6. Phương thức nạp tiền vào tài khoản DCOM của khách hàng và hạn mức tối đa:
(1) Phương thức nạp tiền: DCOM tiếp nhận tiền chuyển từ khách hàng bằng một trong các phương thức sau: nộp tiền mặt tại quầy, chuyển khoản ngân hàng, nộp tiền tại quầy giao dịch ngân hàng, hoặc nạp tiền qua ATM. Ngoài ra, việc nạp tiền hoặc chuyển tiền từ tài khoản của bên thứ ba (không phải chính khách hàng) sẽ không được phép sử dụng để nạp vào tài khoản DCOM.
(2) Việc nạp tiền vào tài khoản DCOM của khách hàng không được vượt quá hạn mức số dư tối đa là 3.000.000 yên. Đối với phần số dư vượt quá 3.000.000 yên, DCOM sẽ liên hệ với khách hàng và hoàn trả lại số tiền đó.
7. Rút tiền và hoàn tiền từ tài khoản DCOM của khách hàng:
(1) Khách hàng có thể thực hiện rút tiền một phần hoặc toàn bộ số dư thông qua ứng dụng DCOM Việc rút tiền mặt tại quầy DCOM, chuyển khoản ngân hàng hoặc sử dụng thẻ của DCOM đều có thể thực hiện được. Trong trường hợp rút tiền bằng chuyển khoản ngân hàng, khách hàng cần cung cấp cho DCOM mã số thành viên (RMT), thông tin tài khoản ngân hàng và giấy tờ tùy thân để xác minh danh tính. Ngoài ra, khi rút tiền bằng thẻ DCOM, khách hàng có thể sử dụng máy ATM của các tổ chức tài chính liên kết.
(2) Việc rút và hoàn tiền được xem là giao dịch trong nước; nếu phát sinh chi phí, các chi phí này sẽ do khách hàng chi trả. Trường hợp DCOM tiếp nhận yêu cầu rút tiền trong giờ làm việc của ngân hàng, việc xử lý sẽ được thực hiện trong vòng 24 giờ.
(3) Việc hoàn tiền chỉ được thực hiện trong trường hợp người nhận chưa nhận được số tiền được chuyển.
8. Thời hạn hiệu lực của việc đăng ký thành viên là 1 năm kể từ ngày đăng ký. Tuy nhiên, trừ khi khách hàng hoặc DCOM thông báo chấm dứt bằng văn bản trước ít nhất 1 tháng so với ngày hết hạn, việc đăng ký thành viên sẽ được tự động gia hạn. Thời hạn hiệu lực sau khi gia hạn sẽ là 1 năm kể từ ngày gia hạn, và các lần gia hạn tiếp theo cũng áp dụng tương tự. Ngoài ra, việc yêu cầu chấm dứt, hủy đăng ký sẽ không mất phí.
9. DCOM có quyền ngay lập tức ngừng cung cấp dịch vụ (toàn bộ hoặc một phần), hoặc hủy tư cách thành viên mà không cần thông báo trước nếu khách hàng thuộc một trong các đối tượng sau:
a. Tổ chức tội phạm; thành viên của tổ chức tội phạm; cá nhân có liên quan đến tổ chức tội phạm; công ty có liên kết với tổ chức tội phạm;
b. Cá nhân/tổ chức có hành vi bạo lực hoặc bất hợp pháp nhằm thu lợi bất chính từ doanh nghiệp hoặc các bên khác, gây đe dọa đến an toàn xã hội;
c. Cá nhân/tổ chức có hành vi bạo lực hoặc bất hợp pháp nhằm thu lợi bất chính bằng cách giả danh hoặc lợi dụng các hoạt động xã hội hoặc chính trị, gây đe dọa đến an toàn xã hội;
d. Ngoài các đối tượng nêu trên, bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào sử dụng sự đe dọa dựa trên mối liên hệ với tổ chức tội phạm, hoặc có quan hệ tài chính với tổ chức tội phạm và đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động gian lận có tổ chức; v.v.
DCOM không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc ngừng cung cấp dịch vụ hoặc hủy tư cách thành viên.
Điều 3: Quy định về giao dịch chuyển tiền
1. Yêu cầu chuyển tiền có thể được tiếp nhận trong giờ làm việc của DCOM. Khách hàng có thể thực hiện yêu cầu chuyển tiền thông qua trang dành riêng cho thành viên trên website của DCOM, ứng dụng DCOM, hoặc đến trực tiếp văn phòng DCOM. DCOM sẽ thực hiện xác minh danh tính của khách hàng như một thủ tục cần thiết. Ngoài ra, trong trường hợp yêu cầu chuyển tiền đến các ngân hàng ở khu vực mà DCOM hoặc các tổ chức tài chính liên kết gặp khó khăn trong việc thực hiện chuyển tiền, DCOM có thể từ chối tiếp nhận yêu cầu chuyển tiền. Trong những trường hợp như vậy, DCOM sẽ đề xuất cho khách hàng các phương thức nhận tiền thay thế, chẳng hạn như nhận tiền tại quầy của tổ chức tài chính liên kết hoặc thông qua dịch vụ giao tại nhà..v.v.
2. Khi tiếp nhận yêu cầu chuyển tiền, DCOM sẽ xác nhận các nội dung theo quy định pháp luật áp dụng liên quan đến ngoại hối và thuế trong nước. Khách hàng phải đáp ứng các yêu cầu sau:
(1) Điền chính xác các thông tin cần thiết, bao gồm mục đích chuyển tiền vào đơn yêu cầu chuyển tiền.
(2) Xuất trình giấy tờ xác minh danh tính khi có yêu cầu từ DCOM.
(3) Đối với các giao dịch cần có sự cho phép của cơ quan nhà nước, phải cung cấp tài liệu chứng minh việc đã được cấp phép cho giao dịch đó.
Ngoài ra, DCOM có thể liên hệ với Người gửi qua email hoặc điện thoại cho từng giao dịch để xác minh theo quy định pháp luật về ngoại hối và thuế.
Ngoài ra, ngay cả trong các trường hợp không thuộc các nội dung nêu trên, nếu DCOM thấy cần thiết để thực hiện việc xác nhận theo quy định pháp luật về ngoại hối và thuế áp dụng cho từng giao dịch, DCOM có thể liên hệ với khách hàng qua điện thoại hoặc email và yêu cầu khách hàng cung cấp các tài liệu theo chỉ định của DCOM.
3. Khi thực hiện yêu cầu chuyển tiền, người gửi phải thanh toán cho DCOM số tiền chuyển bằng đồng Yên Nhật. Ngoại trừ các phiếu giảm giá hợp lệ do chính DCOM phát hành, sẽ không chấp nhận việc nhận tiền chuyển bằng các phương thức không phải tiền mặt như séc, v.v..
4. Thực hiện giao dịch chuyển tiền: việc chi trả cho giao dịch chuyển tiền dựa trên yêu cầu của khách hàng sẽ do đại lý của DCOM thực hiện. Sau khi việc xử lý chuyển tiền hoàn tất, DCOM sẽ thông báo cho người gửi qua email, tin nhắn SMS hoặc thông qua ứng dụng DCOM.
5. Tạm ngừng sử dụng dịch vụ/hủy yêu cầu chuyển tiền: DCOM có thể tạm thời đình chỉ hoặc ngừng đối với dịch vụ này hoặc yêu cầu chuyển tiền mà không cần thông báo trước với khách hàng trong các trường hợp sau:
(1) Khi mục đích chuyển tiền của khách hàng vi phạm quy định về ngoại hối của Nhật Bản, hoặc khi giao dịch ngoại hối bị Chính phủ Nhật Bản đình chỉ.
(2) Khi xảy ra chiến tranh, bạo loạn hoặc các tình huống tương tự khiến việc thực hiện chuyển tiền trở nên khó khăn, hoặc khi đối với đại lý của DCOM phát sinh hoặc có khả năng phát sinh lệnh cấm thanh toán hay đóng băng tài sản.
(3) Khi có nghi ngờ giao dịch chuyển tiền có liên quan đến rửa tiền hoặc các hành vi tương tự.
(4) Khi có nghi ngờ liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật (bao gồm đánh bạc như casino trực tuyến) hoặc các hành vi trái với trật tự công cộng và đạo đức xã hội.
(5) Khi có nghi ngờ về chuyển tiền gian lận.
Trong các trường hợp nêu trên, DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh cho khách hàng hoặc tổn thất do việc không thực hiện chuyển tiền. Trong trường hợp hủy yêu cầu chuyển tiền, DCOM sẽ thực hiện thủ tục hoàn trả cho khách hàng theo quy định tại Điều 2, Khoản 7 (3).
6. Để thực hiện yêu cầu chuyển tiền quốc tế, một phần hoặc toàn bộ thông tin của khách hàng và người nhận bao gồm họ tên, địa chỉ và số tài khoản, sẽ được cung cấp cho các đại lý của DCOM và ngân hàng của người nhận.
7. Khi DCOM tiếp nhận yêu cầu chuyển tiền từ khách hàng, trừ trường hợp bị hủy theo quy định tại điều khoản tiếp theo, DCOM sẽ dựa trên nội dung yêu cầu chuyển tiền để đưa ra chỉ thị thanh toán cho đại lý của DCOM mà không chậm trễ.
(1) Người gửi đồng ý rằng, vì mục đích phòng chống rửa tiền và các biện pháp liên quan, cũng như các lý do hành chính, thông tin cá nhân của gửi và thông tin chuyển tiền được ghi trong đơn yêu cầu chuyển tiền quốc tế sẽ được cung cấp cho đại lý của DCOM. Ngoài ra, người gửi cũng đồng ý rằng các thông tin này có thể được chia sẻ với các điểm giao dịch dịch vụ của đại lý, công ty mẹ hoặc các công ty liên kết.
(2) Phương thức truyền đạt chỉ thị thanh toán sẽ được thực hiện bằng phương thức mà DCOM cho là phù hợp.
(3) DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quy định nêu tại hai mục trên, trừ trường hợp do lỗi cố ý nghiêm trọng của DCOM.
8. Để duy trì việc tuân thủ các quy định và pháp luật liên quan đến phòng chống rửa tiền, DCOM có quyền, theo quyết định riêng, yêu cầu khách hàng cung cấp thêm thông tin về nguồn gốc của khoản tiền trước khi tiến hành chuyển tiền. Trong trường hợp không tuân thủ yêu cầu này, việc đăng ký của khách hàng sẽ bị chấm dứt hoặc hủy bỏ và số tiền sẽ được hoàn trả lại cho khách hàng. Ngoài ra, DCOM không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc này.
9. DCOM chỉ tiếp nhận yêu cầu chuyển tiền bằng đồng Yên Nhật.
10. Tỷ giá hối đoái: trong trường hợp số tiền chuyển được hiển thị bằng ngoại tệ, khi quy đổi số tiền đó sang Yên Nhật, tỷ giá được sử dụng sẽ là tỷ giá hiển thị tại URL dưới đây vào ngày thực hiện giao dịch chuyển tiền theo yêu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, tỷ giá trong ngày có thể thay đổi tùy theo xu hướng biến động của đồng Yên Nhật so với ngoại tệ khác hoặc do môi trường cạnh tranh (tỷ giá do các công ty đối thủ đưa ra).
(URL:
https://sendmoney.co.jp/jp/fx-rate)
11. Hạn mức chuyển tiền
(1) Về nguyên tắc, số tiền chuyển mà khách hàng yêu cầu DCOM thực hiện không được vượt quá 1.000.000 yên cho mỗi lần chuyển. Tuy nhiên, hạn mức chuyển tiền do DCOM thiết lập có thể được thay đổi xuống dưới 1.000.000 yên.
(2) Về nguyên tắc, hạn mức chuyển tiền lũy kế hàng tháng là 2.000.000 yên và hạn mức chuyển tiền lũy kế hàng năm là 3.500.000 yên.
(3) Ngay cả trong trường hợp DCOM nhận được yêu cầu chuyển tiền từ khách hàng vượt quá các hạn mức nêu trên, DCOM không có nghĩa vụ thực hiện việc chuyển tiền đối với phần vượt quá các hạn mức đó.
12. Thời gian xử lý tiêu chuẩn: Thời gian xử lý tiêu chuẩn của dịch vụ chuyển tiền do DCOM cung cấp như sau:
(1) Trường hợp chuyển tiền đến tài khoản ngân hàng có hỗ trợ chuyển khoản theo thời gian thực hoặc chỉ định nhận tiền mặt tại quầy: trong vòng 10 phút.
(2) Trường hợp chuyển tiền đến tài khoản ngân hàng không thuộc mục trên hoặc chỉ định nhận tiền mặt tại quầy: trong vòng 24 giờ.
(3) Trường hợp chỉ định giao tiền tại nhà (đến địa chỉ đã đăng ký của người nhận): trong vòng 24–36 giờ kể từ khi hoàn tất tiếp nhận yêu cầu chuyển tiền, tùy thuộc địa chỉ của người nhận thuộc khu vực thủ đô, các thành phố lớn khác, hoặc khu vực xa ngoài các thành phố lớn.
Trong tất cả các trường hợp nêu trên, nếu các tổ chức tài chính đối tác nghỉ làm việc, việc xử lý sẽ được thực hiện vào ngày làm việc tiếp theo. Ngoài ra, trong trường hợp xảy ra sự cố hệ thống giữa các ngân hàng, thời gian xử lý có thể bị chậm hơn so với quy định nêu trên.
13. Phí dịch vụ: phí dịch vụ sẽ được đăng tải trên website của DCOM. Xin lưu ý trước rằng phí dịch vụ có thể được thay đổi. Khi người gửi thực hiện yêu cầu chuyển tiền với DCOM, người đó phải thanh toán khoản phí dịch vụ do DCOM quy định. Ngoài khoản phí thanh toán này, sẽ không phát sinh thêm chi phí nào khác.Trong trường hợp người gửi đã đăng ký giao dịch trước đó và yêu cầu thay đổi hoặc hủy bỏ nội dung, DCOM sẽ thu phí xử lý đối với giao dịch đã tiếp nhận, tối đa 2.000 yên mỗi giao dịch.
14. Thông báo tình trạng chuyển tiền: DCOM sẽ thông báo cho khách hàng trong các trường hợp sau:
(1) Tại thời điểm DCOM xác nhận đã nhận được khoản tiền chuyển từ người gửi.;
(2) Tại thời điểm DCOM phát hành chỉ thị thanh toán chuyển tiền cho đại lý.
(3) Tại thời điểm tiền được giao cho người nhận, hoặc được ghi có vào tài khoản ngân hàng của người nhận.
Khách hàng cũng có thể kiểm tra tình trạng chuyển tiền trên website hoặc ứng dụng của DCOM.
15. Sao kê chi tiết chuyển tiền bao gồm khoản tiền chuyển mà DCOM đã nhận từ người gửi và số tiền chuyển phải thanh toán cho người nhận. Tuy nhiên, ngân hàng của người nhận hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ của tài khoản nhận do người gửi chỉ định có thể thu phí đối với giao dịch chuyển tiền này. Khoản phí này không phải là phí của DCOM nên không được ghi trong sao kê chi tiết chuyển tiền. Ngoài ra, sau khi số tiền chuyển đã được ghi có vào tài khoản nhận, DCOM không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với người gửi.
16. Xác minh danh tính người nhận: trong trường hợp chuyển tiền bằng hình thức nhận tiền mặt, người nhận cần xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ khi nhận tiền. Đối với các giao dịch có câu hỏi nhằm xác minh danh tính người nhận, khoản tiền chỉ được chi trả khi người nhận trả lời đúng các câu hỏi này. Mã số tham chiếu (RefNo) là bắt buộc khi người nhận nhận tiền mặt. Người gửi cần thận trọng khi chuyển tiền cho người nhận không quen biết, đồng thời đảm bảo rằng thông tin giao dịch không bị bên thứ ba sử dụng trái phép.
17. Thay đổi, hủy và hoàn tiền:
(1) Nếu DCOM xác định có thể thực hiện, DCOM sẽ thay đổi hoặc hủy giao dịch chuyển tiền theo yêu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, không thể thay đổi hoặc hủy trong các trường hợp sau:
i. Khi giao dịch đã được đại lý của DCOM chấp thuận theo hình thức ghi có vào tài khoản giao dịch.
ii. Khi tiền chuyển đã được người nhận rút ra.
(2) Yêu cầu thay đổi hoặc hủy phải được khách hàng thực hiện qua cuộc gọi liên hệ đến DCOM.
(3) Khách hàng phải nộp kèm bản sao giấy tờ tùy thân để xác nhận người yêu cầu thay đổi hoặc hủy chính là người gửi.
(4) DCOM không chịu trách nhiệm đối với tổn thất hoặc thiệt hại phát sinh do việc thay đổi hoặc hủy không thể thực hiện vì bị từ chối bởi ngân hàng nước ngoài, hạn chế pháp lý, hoặc biện pháp khẩn cấp của chính phủ/cơ quan công quyền (như ngân hàng trung ương).
(5) Khi thay đổi, áp dụng tỷ giá hối đoái tại thời điểm giao dịch ban đầu được xử lý. Khi hủy, số tiền hoàn trả sẽ được tính theo tỷ giá của DCOM tại ngày nhận được tiền chính xác từ ngân hàng trung gian, sau khi trừ phí ngân hàng liên quan.
(6) Tất cả yêu cầu hoàn tiền phải kèm theo bản sao đơn yêu cầu chuyển tiền quốc tế của khách hàng và sẽ được DCOM xem xét, quyết định. Việc xử lý thường được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ khi tiếp nhận yêu cầu hợp lệ. Việc hoàn tiền chỉ được thực hiện qua chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của khách hàng, không hoàn bằng tiền mặt.
18. Người nhận không nhận được tiền chuyển: trường hợp số tiền chuyển của khách hàng không được người nhận nhận trong thời hạn hợp lý theo thỏa thuận hoặc cam kết của DCOM, khách hàng cần liên hệ ngay cho DCOM. DCOM sẽ tiến hành tra soát và thông báo kết quả.
19. Thời hạn hiệu lực khi xử lý đồng thời giao dịch ngoại hối và chuyển tiền: Số tiền nhận ghi trên sao kê chi tiết chuyển tiền quốc tế có hiệu lực trong vòng 30 ngày kể từ ngày thực hiện chuyển tiền đến quốc gia nhận tiền được ghi trên mặt trước của đơn yêu cầu chuyển tiền quốc tế. Sau 30 ngày, nếu chưa được nhận, khoản tiền thường sẽ được hoàn lại cho người gửi. Khi hoàn tiền, sẽ áp dụng tỷ giá của DCOM tại ngày hoàn trả.trả lại cho Người gửi. Tỷ giá của DCOM tại ngày hoàn tiền sẽ được áp dụng.
Trong trường hợp nêu trên, các giao dịch quá thời hạn sẽ tự động được hoàn tiền về tài khoản DCOM của khách hàng mà không cần sự đồng ý của khách hàng. Ngân hàng đối tác tại quốc gia nhận tiền có tối đa 14 ngày để thẩm định giao dịch.
20. Quốc gia nhận tiền: Người gửi có trách nhiệm xác nhận và đảm bảo rằng quốc gia nhận tiền được ghi trên mặt trước của đơn yêu cầu chuyển tiền quốc tế là chính xác. Việc nhận tiền không thể thực hiện tại quốc gia khác ngoài quốc gia do người gửi chỉ định.
Điều 4: Sử dụng và quản lý thẻ, ứng dụng DCOM,v.v.
1. Quản lý thẻ DCOM:
(1) Khách hàng không được sử dụng dịch vụ vào mục đích bất hợp pháp, gian lận, thương mại hoặc trái với trật tự công cộng và đạo đức xã hội.
(2) Khi sử dụng thẻ DCOM, không được để bất kỳ ai khác ngoài chủ thẻ đã đăng ký (kể cả người thân hoặc bên thứ ba) sử dụng.
(3) Khách hàng không được nhận chuyển nhượng, cho mượn, chuyển giao, cầm cố hoặc thực hiện hình thức xử lý nào đối với thẻ DCOM, ứng dụng DCOM, v.v. từ bất kỳ bên thứ ba nào, dù có trả phí hay không.
(4) Không được làm giả hoặc sửa đổi thẻ DCOM.
2. Thiết lập và quản lý mã PIN (mật khẩu)
Khi sử dụng dịch vụ này, khách hàng phải tự thiết lập mã PIN (mật khẩu). Khi thiết lập mã PIN, vui lòng tránh sử dụng các thông tin dễ đoán như ngày sinh, số điện thoại, địa chỉ, v.v. Ngoài ra, khách hàng cần cẩn thận khi sử dụng và quản lý mã PIN và phải chịu trách nhiệm bảo mật nghiêm ngặt để không bị bên thứ ba biết được.
3. Tạm ngừng sử dụng thẻ・Hủy tư cách sử dụng
Nếu khách hàng thuộc một trong các trường hợp dưới đây, DCOM có thể ngay lập tức hủy việc sử dụng dịch vụ. Trong trường hợp này, DCOM có thể ngừng cho người dùng sử dụng dịch vụ mà không cần thông báo hay nhắc nhở trước và khách hàng đồng ý chấp nhận việc này mà không có bất kỳ khiếu nại nào
(1) Vi phạm các điều khoản của quy định này.
(2) Thuộc trường hợp quy định tại Điều 3 Khoản 5 của quy định này.
4. Mất thẻ DCOM ・Cấp lại thẻ
Trong trường hợp thẻ DCOM bị mất, bị đánh cắp, bị hư hỏng, bị sử dụng trái phép, bị trầy xước hoặc thông tin thẻ bị mất, rò rỉ, bị lấy cắp hoặc bị thay đổi, nếu người dùng đăng ký xin cấp lại thẻ và DCOM xét thấy phù hợp thì sẽ cấp lại thẻ DCOM.
Ngoài ra, khi xảy ra việc mất hoặc bị đánh cắp, v.v., vui lòng liên hệ ngay cho DCOM.
Điều 5: Các nội dung liên quan đến Luật thanh toán
1. Nghĩa vụ chưa thực hiện và tiền ký quỹ bảo đảm thực hiện:
(1) “Nghĩa vụ chưa thực hiện” là nghĩa vụ mà công ty phải chịu liên quan đến giao dịch chuyển tiền (theo Điều 43 Khoản 2 của Luật Thanh toán). Cụ thể, đó là số tiền tương đương với số tiền chuyển, được tính từ thời điểm công ty xác nhận đã nhận tiền chuyển từ khách hàng (khi nhận tiền mặt tại quầy của DCOM hoặc khi xác nhận tiền đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng của DCOM để thực hiện giao dịch chuyển tiền), cho đến thời điểm tiền được thanh toán cho người nhận (khi người nhận nhận tiền tại quầy đại lý của DCOM, hoặc khi tiền được chuyển vào tài khoản của người nhận hoặc khi người nhận nhận tiền qua dịch vụ giao tại nhà).
(2) Đối với các giao dịch chuyển tiền giữa DCOM và người gửi, nhằm bảo vệ người sử dụng dịch vụ, DCOM thực hiện ký quỹ tiền bảo đảm theo quy định tại Điều 43 của Luật Thanh toán. Ngoài ra, theo thủ tục thực hiện quyền đối với tiền ký quỹ quy định tại Điều 59 của cùng luật, người gửi sẽ được xem là đối tượng có quyền được hoàn trả cho đến khi người nhận thực sự nhận được tiền.
2. Phòng chống nhầm lẫn với Giao dịch Ngân hàng: thành viên phải hiểu rõ và đồng ý các nội dung dưới đây trước khi sử dụng dịch vụ:
(1) Các giao dịch ngoại hối mà DCOM thực hiện với người gửi không phải là giao dịch ngoại hối do ngân hàng thực hiện và cũng không phải là hình thức nhận tiền gửi, tiết kiệm hoặc tiền gửi định kỳ (theo quy định tại Điều 2 Khoản 4 của Luật Ngân hàng).
(2) Các giao dịch ngoại hối này không thuộc đối tượng được chi trả bảo hiểm tiền gửi theo Điều 53 của Luật Bảo hiểm tiền gửi (Luật số 34 năm 1971) hoặc Điều 55 của Luật Bảo hiểm tiền gửi của hợp tác xã nông - ngư nghiệp (Luật số 53 năm 1973).
Điều 6: Tuân thủ các quy định về biện pháp trừng phạt kinh tế
Để đáp ứng các biện pháp trừng phạt kinh tế của các quốc gia, bao gồm cả Nhật Bản và Hoa Kỳ, khi nhận yêu cầu chuyển tiền từ khách hàng, DCOM sẽ xác nhận giao dịch đó không thuộc các giao dịch bị hạn chế theo Luật Ngoại hối và Ngoại thương của Nhật Bản (sau đây gọi là “Luật ngoại hối”) và các quy định của Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ (sau đây gọi là “quy định OFAC”) cùng các quy định liên quan khác. Khi thực hiện yêu cầu chuyển tiền, khách hàng vui lòng xác nhận rằng giao dịch không thuộc các giao dịch bị hạn chế theo Luật ngoại hối, quy định OFAC, v.v., trước khi thực hiện giao dịch.
Các quy định chính bao gồm nhưng không giới hạn ở các nội dung sau:
(1) Giao dịch với các đối tượng bị áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế như đóng băng tài sản theo quy định của Luật Ngoại hối.
(2) Liên quan đến Triều Tiên: Các khoản thanh toán cho cá nhân có địa chỉ tại Triều Tiên, các quy định hạn chế thanh toán liên quan đến hoạt động thương mại của Triều Tiên, và các giao dịch được thực hiện với mục đích đóng góp cho các hoạt động có thể góp phần vào các kế hoạch liên quan đến hạt nhân của Triều Tiên, v.v.
(3) Các giao dịch được thực hiện với mục đích đóng góp cho hoạt động hạt nhân của Iran.
(4) Liên quan đến Nga và Belarus: Các quy định về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với Nga và các quy định về giao dịch dịch vụ hướng tới Nga và Belarus.
Ngoài ra, vào ngày 27 tháng 8 năm 2025, Nhật Bản, Hoa Kỳ và Hàn Quốc đã công bố “Tuyên bố chung về lao động IT của Triều Tiên”, và các cơ quan liên quan như Bộ Tài chính đã cập nhật “cảnh báo đối với doanh nghiệp liên quan đến lao động IT của Triều Tiên”. Xin lưu ý rằng không thể thực hiện chuyển tiền đến các doanh nghiệp, tổ chức bị nghi ngờ có liên quan đến lao động IT của Triều Tiên.
Chi tiết về các quy định nêu trên vui lòng kiểm tra trên website của Bộ Tài chính. Ngoài ra, các quy định dựa trên Luật Ngoại hối có thể được sửa đổi hoặc áp dụng bất cứ lúc nào, vì vậy trước khi thực hiện chuyển tiền, vui lòng kiểm tra nội dung quy định mới nhất trên website của Bộ Tài chính.
Điều 7: Miễn trừ trách nhiệm
1. DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh cho người dùng hoặc bên thứ ba do các nguyên nhân dưới đây, trừ khi có lỗi cố ý hoặc lỗi nghiêm trọng của DCOM:
(1) Việc sử dụng trái phép do người dùng quản lý không đầy đủ ID, mật khẩu, thông tin xác thực hoặc do tiết lộ/chia sẻ cho bên thứ ba.
(2) Sự cố hoặc vấn đề an ninh phát sinh do thiết bị, môi trường kết nối hoặc phần mềm của người dùng.
(3) Thiệt hại phát sinh do người dùng vi phạm hoặc không tuân thủ điều khoản sử dụng, chính sách bảo mật, các cảnh báo, v.v. do DCOM quy định.
(4) Các cuộc tấn công như truy cập trái phép, virus từ bên thứ ba, trong trường hợp được công nhận rằng DCOM đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa hợp lý.
2. DCOM sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với các tổn thất phát sinh do các nguyên nhân sau đây:
(1) Thiên tai, thảm họa tự nhiên, chiến tranh, tai nạn giao thông, bạo loạn, các hạn chế pháp lý, hoặc các biện pháp khẩn cấp do chính phủ hoặc cơ quan công quyền (như ngân hàng trung ương) thực hiện.
(2) Sự cố hệ thống máy tính của DCOM phát sinh do các vấn đề về kết nối viễn thông hoặc các vấn đề khác (ví dụ: không thể truy cập vào website liên quan đến hệ thống chuyển tiền trực tuyến).
(3) Trường hợp phát sinh tranh chấp pháp lý giữa người gửi và người nhận hoặc bên thứ ba.
(4) Các tổn thất khác phát sinh do nguyên nhân không thuộc về phía DCOM.
3. DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với các kết quả phát sinh do lỗi hoặc chậm trễ trong thanh toán tại Nhật Bản, hoặc do chỉ thị chuyển tiền gửi đến DCOM không chính xác, hoặc do dịch vụ của DCOM bị chậm trễ vì các quy định của pháp luật trong nước, hoặc do các nguyên nhân bất khả kháng khác. Ngoài ra, DCOM cũng không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với các thiệt hại gián tiếp phát sinh từ các trường hợp nêu trên.
4. Trừ trường hợp pháp luật Nhật Bản có quy định khác, ngay cả khi việc chuyển tiền bị chậm trễ, không đến nơi, không thanh toán hoặc thanh toán thiếu là do lỗi hoặc sự sơ suất của DCOM, trong mọi trường hợp DCOM cũng sẽ không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại vượt quá số tiền chuyển và phí chuyển tiền mà người gửi đã thanh toán. DCOM cũng không chịu trách nhiệm đối với các sai lệch hoặc chậm trễ phát sinh do pháp luật của quốc gia liên quan hoặc do các lý do nằm ngoài sự kiểm soát của DCOM. Trong mọi trường hợp, DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại mang tính ngẫu nhiên, gián tiếp, hạn chế hoặc hệ quả phát sinh.
Điều 8: Công bố các giao dịch trái phép
Trong trường hợp xảy ra thiệt hại cho khách hàng hoặc bên thứ ba do truy cập trái phép, giả mạo danh tính, gian lận nội bộ, v.v., và được đánh giá là có khả năng gây ảnh hưởng xã hội, DCOM sẽ công bố sự việc theo các nguyên tắc sau:
(1) Ưu tiên cao nhất là bảo vệ người dùng, đồng thời công bố rõ tình trạng thiệt hại và các biện pháp phòng ngừa tái diễn.
(2) Trong trường hợp cần thiết phải báo cáo cho Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA) hoặc các cơ quan giám sát khác, việc công bố sẽ được thực hiện sau khi đã báo cáo.
(3) Đối với các sự cố nhỏ, việc công bố đơn giản trên website hoặc các phương tiện tương tự được xem là đủ.
(4) Việc quyết định có công bố hay không sẽ được thực hiện thông qua thảo luận giữa người phụ trách an ninh thông tin và giám đốc đại diện.
Điều 9: Bồi thường thiệt hại do chuyển tiền trái phép
Khi người dùng bị thiệt hại do giao dịch trái phép nhưng không do chính mình thực hiện hoặc đồng ý, DCOM sẽ nhanh chóng tiến hành xác minh sự việc và điều tra kỹ thuật liên quan, đồng thời đánh giá có hay không có lỗi của DCOM. Trường hợp xác định có lỗi, DCOM sẽ thực hiện bồi thường với mức tối đa là giá trị thiệt hại thực tế. Tuy nhiên, trong trường hợp người dùng có lỗi nghiêm trọng hoặc từ chối hợp tác trong quá trình điều tra, sẽ không thuộc đối tượng được bồi thường.
Ngoài ra, trong trường hợp có nghi ngờ liên quan đến hành vi phạm tội, tài khoản có thể bị phong tỏa theo yêu cầu tra soát của cơ quan cảnh sát.
Điều 10: Các quy định khác
1.
Cấm chuyển nhượng, cầm cố, v.v.: các quyền của người gửi phát sinh từ giao dịch theo quy định này không được phép chuyển nhượng, cho mượn, thế chấp, cầm cố hoặc thiết lập bất kỳ quyền nào cho bên thứ ba, cũng như không được để bên thứ ba sử dụng.
2.
Nội dung liên quan đến tuân thủ pháp luật: đối với các vấn đề không được quy định trong các quy định chung áp dụng cho giao dịch chuyển tiền, sẽ áp dụng pháp luật, quy định, tập quán và thông lệ của Nhật Bản và các quốc gia liên quan, cũng như các thủ tục do DCOM và đại lý của DCOM quy định.
3.
Thắc mắc và khiếu nại từ khách hàng (bao gồm cả việc hỏi về tình trạng chuyển tiền): DCOM tiếp nhận qua địa chỉ, số điện thoại hoặc fax dưới đây:
D.COMMUNICATIONS, INC.
6F Across Shinkawa Bldg., 1-8-8 Shinkawa, Chuo-ku, Tokyo ZIP Code:104-0033.
Điện thoại: 03–6661-2477 Fax: 03–6661-9181
Giờ làm việc: 09:30 – 18:00
(trừ các ngày lễ, tết và các ngày nghỉ do công ty quy định)
4.
Biện pháp giải quyết tranh chấp: Theo quy định của Luật Thanh toán, DCOM đang thực hiện các biện pháp giải quyết tranh chấp. Đối với các tranh chấp liên quan đến hoạt động dịch vụ chuyển tiền do DCOM thực hiện, khách hàng có thể sử dụng các tổ chức bên ngoài được nêu dưới đây để giải quyết.
Trung tâm giải quyết tranh chấp – Hiệp hội Luật sư Tokyo
Điện thoại: 03-3581-0031
Địa chỉ: Bar Association Building 6F, 1-1-3 Kasumigaseki, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0013
Trung tâm tài phán – Hiệp hội luật sư Tokyo số 1
Điện thoại: 03-3595-8588
Địa chỉ: Bar Association Building 11F, 1-1-3 Kasumigaseki, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0013
Trung tâm tài phán – Hiệp hội luật sư Tokyo số 2
Điện thoại: 03-3581-2249
Địa chỉ: Bar Association Building 9F, 1-1-3 Kasumigaseki, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0013
5. Luật áp dụng và thẩm quyền giải quyết tranh chấp:
(1) Quy định này được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật Nhật Bản. Mọi tranh chấp phát sinh liên quan đến quy định này giữa DCOM và khách hàng sẽ thuộc thẩm quyền xét xử sơ thẩm độc quyền của Tòa án địa phương Tokyo.
(2) Các bản dịch sang ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật chỉ được tạo ra nhằm mục đích tham khảo, bản tiếng Nhật là bản chính thức. Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa bản tiếng Nhật và các bản ngôn ngữ khác, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên áp dụng.
(*) Thay đổi quy định này: DCOM có quyền sửa đổi nội dung của quy định này. Trong trường hợp có sửa đổi, DCOM sẽ công bố ngày sửa đổi và nội dung thay đổi trên website hoặc bảng thông báo của DCOM. Khách hàng vui lòng kiểm tra ngày sửa đổi dưới đây để xác định liệu có thay đổi so với phiên bản mà mình đang xem hay không. DCOM sẽ không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các thay đổi này.
Ngày phát hành: 02/07/2012.
Ngày có hiệu lực: Quy định này đã được cập nhật lần cuối ngày 28/11/2025.